“Tấm vé” Halal đưa hàng Việt vào UAE

Đối với UAE, yêu cầu Halal tập trung chủ yếu vào thực phẩm, đồ uống, nông sản chế biến, thủy sản, mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm bổ sung.

Đây là một trong những điều kiện quan trọng bên cạnh các yêu cầu về an toàn thực phẩm, chất lượng và đăng ký sản phẩm.

UAE (Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất) là một trong những thị trường giàu tiềm năng đối với thực phẩm, nông sản, thủy sản và các sản phẩm Halal của Việt Nam. Tuy nhiên, khi Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Việt Nam – UAE (CEPA) có hiệu lực, ưu đãi thuế quan mới chỉ là điều kiện cần. Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn Halal, kiểm soát nguyên liệu và tổ chức chuỗi cung ứng mới là yếu tố quyết định khả năng hàng Việt đi sâu vào thị trường này.

Đối với những nhóm hàng thuộc diện áp dụng, sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu Halal và được chứng nhận bởi tổ chức phù hợp với hệ thống công nhận của UAE. UAE cũng có Dấu Halal quốc gia (National Halal Mark), do Bộ Công nghiệp và Công nghệ tiên tiến UAE quản lý.

Nông sản, thủy sản có lợi thế nhưng phải kiểm soát cả chuỗi

Thủy sản, nông sản và thực phẩm chế biến được đánh giá là những nhóm hàng Việt Nam có khả năng đáp ứng Halal tương đối tốt nhờ lợi thế về nguồn nguyên liệu và năng lực chế biến.

Tuy nhiên, với sản phẩm chế biến, yêu cầu Halal không chỉ dừng ở nguyên liệu chính. Doanh nghiệp phải kiểm soát cả phụ gia, hương liệu, gelatin, enzyme, dầu mỡ và các nguyên liệu phụ trợ, đồng thời hạn chế nguy cơ nhiễm chéo trong quá trình sản xuất.

Hàng hóa Việt Nam có cơ hội vàng tiếp cận thị trường UAE. Ảnh: Thương vụ Việt Nam tại UAE

Đây cũng là khâu mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn hạn chế. Năng lực sản xuất có thể đáp ứng yêu cầu về sản lượng, nhưng nếu không kiểm soát được nguồn nguyên liệu đầu vào và quy trình sản xuất thì sản phẩm vẫn khó đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn Halal.

Với mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm bổ sung, mức độ phức tạp còn cao hơn do sử dụng nhiều hoạt chất, tá dược và nguyên liệu có nguồn gốc động vật. Doanh nghiệp phải truy xuất được nguồn gốc nguyên liệu, đồng thời kiểm soát xuyên suốt quá trình sản xuất.

Theo ông Trương Xuân Trung, Trưởng Thương vụ Việt Nam tại UAE, ưu đãi thuế không quyết định khả năng tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp chỉ có thể bán hàng khi đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn Halal; ưu đãi thuế không thể thay thế yêu cầu này.

Như vậy, vấn đề đối với doanh nghiệp Việt Nam không đơn thuần là có năng lực sản xuất hay không, mà nằm ở khả năng tổ chức sản xuất theo một hệ thống đáp ứng tiêu chuẩn Halal và được thị trường UAE chấp nhận.

Chứng nhận và chuỗi cung ứng là điểm nghẽn

Khả năng đáp ứng Halal của doanh nghiệp Việt Nam hiện chưa đồng đều. Các doanh nghiệp lớn, có hệ thống quản lý chất lượng và chuỗi cung ứng tương đối hoàn chỉnh có nhiều điều kiện để đáp ứng tốt hơn. Trong khi đó, không ít doanh nghiệp vừa và nhỏ còn thiếu thông tin về tiêu chuẩn Halal, chưa kiểm soát được đầy đủ nguồn nguyên liệu và chưa có chứng nhận phù hợp với yêu cầu của từng thị trường.

Theo bà Hồ Thị Quyên, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh (ITPC), hiện chỉ khoảng 0,2% doanh nghiệp Việt Nam có sản phẩm đạt chứng nhận Halal. Con số này cho thấy khoảng cách rất lớn giữa tiềm năng của thị trường và mức độ tham gia thực tế của doanh nghiệp trong nước.

Điểm đáng lưu ý là Halal không chỉ là một loại giấy chứng nhận cho sản phẩm cuối cùng. Đây là hệ thống yêu cầu xuyên suốt từ nguyên liệu, sản xuất, chế biến đến logistics, kho bãi và phân phối. Vì vậy, doanh nghiệp muốn mở rộng xuất khẩu sang UAE cần tổ chức lại chuỗi cung ứng theo hướng minh bạch và có khả năng truy xuất.

Thực tế, Việt Nam đang từng bước hoàn thiện năng lực chứng nhận Halal trong nước. Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia (HALCERT) được thành lập năm 2024, có chức năng nghiên cứu, chứng nhận sản phẩm và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực Halal. Cơ quan này cũng đang tăng cường hợp tác với các tổ chức Halal quốc tế để từng bước nâng cao khả năng công nhận chứng nhận của Việt Nam.

Đáng chú ý, Việt Nam và UAE đã có bước hợp tác về hạ tầng chất lượng. Bộ Công nghiệp và Công nghệ tiên tiến UAE (MoIAT) và Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam từng ký biên bản ghi nhớ nhằm tăng cường hợp tác về tiêu chuẩn, đánh giá sự phù hợp và hỗ trợ cơ quan chứng nhận Halal của Việt Nam đáp ứng yêu cầu của UAE.

Với doanh nghiệp, có thể tập trung vào ba khâu then chốt. Thứ nhất, lựa chọn tổ chức chứng nhận phù hợp với thị trường xuất khẩu, đặc biệt là tổ chức nằm trong hệ thống được UAE công nhận. Thứ hai, kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu, phụ gia và toàn bộ quy trình sản xuất. Thứ ba, xây dựng hệ thống truy xuất và kiểm soát Halal xuyên suốt chuỗi cung ứng.

Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp từng xuất khẩu thành công sang các thị trường khó tính vẫn phải đầu tư lại quy trình khi tiếp cận thị trường Halal. Rào cản không chỉ nằm ở chi phí chứng nhận mà ở cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất và kiểm soát chuỗi cung ứng.

Minh Anh

Nguồn: vietnamfinance.vn

[searchandfilter id="2529"]