Các nền kinh tế Đông Nam Á vẫn duy trì tăng trưởng nhờ làn sóng đầu tư AI, nhưng cú sốc năng lượng từ xung đột Iran đang đẩy lạm phát tăng cao, làm suy giảm sức mua và gia tăng gánh nặng cho người nghèo.
Tăng trưởng nhưng sức mua suy yếu do cú sốc năng lượng
Theo phân tích của TS. Jayant Menon, Nghiên cứu viên cao cấp thỉnh giảng tại Chương trình Nghiên cứu Kinh tế Khu vực thuộc Viện Nghiên cứu Đông Nam Á ISEAS – Yusof Ishak (Singapore), cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz đang làm gia tăng áp lực tài chính đối với các nền kinh tế Đông Nam Á, khi chi phí nhập khẩu năng lượng và trợ cấp xã hội tăng mạnh.
Eo biển Hormuz bị gián đoạn kể từ khi Mỹ tấn công Iran vào ngày 28/2. Việc đóng cửa kéo dài đã gây ra những gián đoạn chưa từng có đối với nguồn cung năng lượng và các sản phẩm liên quan. Giá dầu và khí đốt tăng mạnh kéo theo lạm phát gia tăng.
Đông Nam Á cũng phụ thuộc vào khu vực Vịnh Ba Tư để nhập khẩu hơn một nửa lượng dầu thô. Sau bảy tháng gián đoạn và chưa có dấu hiệu cải thiện, những tác động đối với kinh tế khu vực cũng như hiệu quả của các chính sách ứng phó cần được đánh giá lại.

Đối với các nước nhập khẩu năng lượng, ngoại trừ Brunei và Malaysia, tác động kinh tế vĩ mô bắt đầu từ sự suy giảm tỷ lệ trao đổi hàng hóa, tức giá nhập khẩu tăng so với giá xuất khẩu. Điều này gây áp lực lên cán cân thanh toán, phản ánh sự suy yếu của các dòng vốn thương mại và đầu tư quốc tế, đồng thời có thể làm giảm dự trữ ngoại tệ của quốc gia.
Tình trạng bất ổn kéo dài cũng làm cạn kiệt nguồn lực tài chính khi hóa đơn nhập khẩu năng lượng và chi phí trợ cấp xã hội tăng vọt. Sau bảy tháng, các nền kinh tế nghèo hơn, đặc biệt là những nước được xếp vào nhóm kém phát triển nhất như Campuchia, Lào, Myanmar và Timor Leste, phải đối mặt với nguy cơ dự trữ ngoại hối suy giảm, hạn chế khả năng nhập khẩu hàng hóa thiết yếu.
Đồng nội tệ có thể chịu áp lực mất giá, khiến hàng nhập khẩu đắt đỏ hơn và làm lạm phát tăng thêm. Điều này có thể tạo thành vòng xoáy bất lợi, dẫn đến tình trạng đình trệ kinh tế kèm lạm phát cao, khi tăng trưởng suy yếu, thất nghiệp gia tăng nhưng giá cả vẫn leo thang.
Cho đến nay, tăng trưởng kinh tế tại phần lớn các nước Đông Nam Á vẫn duy trì ở mức tích cực. Một nguyên nhân quan trọng là làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), tạo động lực cho các quốc gia tham gia chuỗi cung ứng điện tử, đặc biệt là Malaysia, Thái Lan, Singapore và Việt Nam. Các nước này cũng hưởng lợi từ dòng vốn đầu tư liên quan đến quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc nhằm giảm tác động của thuế quan Mỹ.
Đối với Đông Nam Á, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) từng dự báo tăng trưởng kinh tế khu vực đạt 4,4% trong năm 2026 vào tháng 12/2025, nhưng sau đó nâng dự báo lên 4,7%.
Điều này cũng cho thấy xung đột không nhất thiết gây ra cú sốc lớn đối với tăng trưởng kinh tế, nhưng lại tạo ra cú sốc về đời sống và phúc lợi xã hội. Lạm phát làm giảm sức mua, đặc biệt đối với các hộ gia đình thu nhập thấp, đồng thời khiến khoảng cách giàu nghèo có nguy cơ gia tăng.
Từ năm 2025 đến năm 2026, tăng trưởng tại các nền kinh tế đang phát triển ở Đông Nam Á, ngoại trừ Singapore, được dự báo chỉ thay đổi nhẹ dù lạm phát tăng mạnh. Tuy nhiên, Philippines và các nước kém phát triển nhất có thể phải đối mặt với tình trạng tăng trưởng giảm trong khi lạm phát tiếp tục tăng.
Người nghèo chịu sức ép, nguy cơ bất ổn tài chính
Lạm phát cũng gây ảnh hưởng không đồng đều giữa các nhóm dân cư. Người nghèo chịu tác động nặng nề hơn vì phần lớn thu nhập phải dành cho các nhu cầu thiết yếu như thực phẩm, nhiên liệu và đi lại. Tình trạng này càng nghiêm trọng tại những quốc gia có mạng lưới an sinh xã hội còn hạn chế.
Các chính phủ đã triển khai nhiều biện pháp để giảm áp lực giá cả và bảo vệ người dân. Tuy nhiên, một số lựa chọn chính sách có thể làm gia tăng gánh nặng tài chính công.
Biện pháp phổ biến là tăng trợ cấp nhiên liệu hóa thạch nhằm giữ giá xăng dầu ở mức thấp. Dù giúp người tiêu dùng giảm bớt chi phí trước mắt, chính sách này lại làm tăng chi ngân sách và thu hẹp nguồn lực dành cho những mục tiêu khác.

Tại Indonesia và Malaysia, chính sách kiểm soát giá trần tiếp tục được duy trì, khiến chi phí trợ cấp và gánh nặng ngân sách tăng đáng kể. Thái Lan và Việt Nam cho phép giá nhiên liệu tăng trong một giới hạn nhất định, đồng thời triển khai các biện pháp bình ổn giá và giảm thuế nhiên liệu.
Philippines đã cố gắng tập trung hỗ trợ những nhóm chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất, gồm người lao động thu nhập thấp trong lĩnh vực vận tải, nông nghiệp và thủy sản. Dù vậy, mức hỗ trợ còn hạn chế và chưa thể bù đắp đầy đủ mức tăng mạnh của chi phí sinh hoạt.
Giảm các biện pháp can thiệp làm méo mó giá cả cũng phù hợp với mục tiêu chuyển đổi dài hạn sang năng lượng tái tạo. Theo phân tích, việc Philippines không trợ cấp nhiên liệu hóa thạch cho thấy cách tiếp cận này có thể phù hợp hơn với quá trình chuyển đổi xanh, dù cần đi kèm các biện pháp hỗ trợ có mục tiêu cho những nhóm dễ bị tổn thương.
Về chính sách tiền tệ, việc áp giá trần có thể làm chậm quá trình truyền dẫn của cú sốc năng lượng đến nền kinh tế. Ngược lại, nếu giá năng lượng tăng được chuyển hoàn toàn vào giá bán lẻ, áp lực lạm phát và tỷ giá có thể xuất hiện ngay lập tức.
Tuy nhiên, các quốc gia có thể sử dụng những công cụ khác nhau để giảm bớt sức ép. Ngân hàng Trung ương Philippines đã phải tăng lãi suất ba lần, nhưng đồng peso vẫn giảm xuống mức thấp kỷ lục.
Đồng nội tệ mất giá bất chấp lãi suất tăng có thể khiến kỳ vọng lạm phát gia tăng, đồng thời kìm hãm đầu tư và tiêu dùng. Điều này làm tăng nguy cơ đình trệ kinh tế đi kèm lạm phát cao. Singapore cũng cho phép chi phí tăng được phản ánh vào giá bán lẻ, nhưng có khả năng kiểm soát lạm phát thông qua việc điều hành tỷ giá và sử dụng nguồn dự trữ ngoại hối dồi dào.
Tại Myanmar, khủng hoảng chính trị làm suy yếu khả năng ứng phó với cú sốc kinh tế. Lào cũng gặp khó khăn dù nhu cầu điện tăng từ các trung tâm dữ liệu AI phần nào tạo thêm động lực cho nền kinh tế.
Campuchia được hỗ trợ bởi mức nợ thấp và việc sử dụng rộng rãi đồng USD, qua đó góp phần hạn chế áp lực lạm phát. Tuy nhiên, việc đóng cửa biên giới với Thái Lan ảnh hưởng đến nguồn cung nhiên liệu, phân bón và hoạt động du lịch xuyên biên giới. Giá nhiên liệu máy bay tăng cao cũng làm trầm trọng thêm sự suy giảm của du lịch quốc tế.
Philippines và các nước kém phát triển nhất nói trên đang chịu những tác động kinh tế và xã hội nghiêm trọng nhất từ việc gián đoạn eo biển Hormuz. Đây cũng là những nền kinh tế dễ bị tổn thương do nguồn lực tài chính hạn chế và tỷ lệ nghèo đói cao.
Thái Lan và Việt Nam cũng phụ thuộc đáng kể vào năng lượng từ khu vực Vịnh Ba Tư. Tuy nhiên, dòng vốn đầu tư được thúc đẩy bởi công nghệ mới và những thay đổi địa chính trị đang giúp hai nền kinh tế này bù đắp một phần tác động tiêu cực của xung đột đối với tăng trưởng.
Nhìn chung, đằng sau những con số tăng trưởng tích cực, tác động lớn nhất của các cuộc khủng hoảng hiện nay nằm ở đời sống xã hội và sự phân bổ thu nhập. Người nghèo và các nhóm dễ bị tổn thương tại những nền kinh tế có nguồn lực hạn chế đang phải gánh chịu phần lớn chi phí từ cú sốc năng lượng.
Thiên Ân
Nguồn: vietnamfinance.vn
