Sản phẩm dinh dưỡng Värna Colostrum

Sản phẩm dinh dưỡng Värna Colostrum
Bổ sung sữa non cho người lớn, TĂNG ĐỀ KHÁNG NHANH.

Värna Colostrum với Colos Immunel được phát triển và nghiên cứu bởi NNRIS (Viện Nghiên cứu Dinh Dưỡng Nutifoood Thụy Điển), và nguyên liệu Immunel độc quyền từ Sterling Technology USA. Immunel được chứng minh lâm sàng hỗ trợ tăng cường sức đề kháng nhanh.

Värna Colostrum bổ sung hệ dưỡng chất kép từ sữa non và Immunel (phân đoạn sữa non phân tử lượng thấp).

Sản phẩm không chứa gluten, thấp lactose và thấp cholesterol.

Khuyến cáo: Sử dụng cho người bệnh dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Värna Colostrum

Thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, cho người lớn ăn uống kém, cần tăng cường

đề kháng

Nguyên liệu IMMUNEL độc quyền từ Sterling Technology USA
được chứng minh lâm sàng hỗ trợ tăng cường sức đề kháng nhanh. 

Công thức Colos Immunel
Hỗ trợ tăng cường đề kháng

Thương hiệu Thụy Điển
Được nghiên cứu và phát triển bởi NNRIS (Viện Nghiên cứu Dinh Dưỡng Nutifood Thụy Điển)

HỖ TRỢ TĂNG CƯỜNG ĐỀ KHÁNG

Immunel: hỗ trợ tăng đề kháng nhanh

Sữa non (Colostrum): sữa non chứa hàm lượng kháng thể cao

HỖ TRỢ SỨC KHỎE CƠ & XƯƠNG

Calci, Vitamin D3 và Protein chất lượng cao: hỗ trợ sức khỏe cơ và xương

TỐT CHO TIM MACH

MUFA, PUFA: Giúp giảm cholesterol trong máu, ổn định huyết áp, bảo vệ tim mạch

TỐT CHO HỆ TIÊU HÓA

Chất xơ cùng Vitamin nhóm B: giúp tốt cho hệ tiêu hóa

 

Chủng Loại & Quy Cách Đóng Gói

Thực phẩm dinh dưỡng cho chế độ ăn đặc biệt Värna Colostrum 850g

Thực phẩm dinh dưỡng pha sẵn cho chế độ ăn đặc biệt Värna Colostrum 237ml

Thành phần Dinh dưỡng

Thực phẩm dinh dưỡng y học Värna Colostrum

Thành phần Đơn vị Trong 100g Trong 1 ly đã pha
I. THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG
Năng lượng kcal 433 234
Chất đạm g 16,0 8,6
IgG mg 200 108
Từ Sữa non mg 1000 540
Chất béo g 14,0 7,6
MUFA g 4,7 2,5
PUFA g 1,8 1,0
MCT g 1,2 0,65
Cacbonhydrat g 60 32,4
Chất xơ (FOS/ Inulin) g 2,0 1,1
Bifidobacterium (*) cfu 108 5,4 x 107
II. VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT
Vitamin A IU 1600 864
Vitamin D3 IU 420 227
Vitamin E IU 9,5 5,1
Vitamin C mg 65 35,1
Vitamin K1 μg 42 22,7
Vitamin B1 μg 1200 648
Vitamin B2 μg 615 332
Niacin mg 8300 4482
Acid Pantothenic μg 4100 2214
Vitamin B6 μg 1200 648
Acid Folic μg 200 108
Vitamin B12 μg 1,5 0,81
Biotin μg 18 9,7
Cholin mg 340 184
Kali mg 470 254
Clo mg 330 178
Calci mg 612 330
Phospho mg 345 186
Magnesi mg 84 45
Sắt mg 7,0 3,8
Kẽm mg 6,5 3,5
Iod μg 120 65
Đồng μg 400 216
Mangan μg 1400 756
Selen μg 30 16,2
Crom μg 46 24,8
Molypden μg 45 24,3
(*) thời điểm đóng gói

Hướng dẫn sử dụng

Cách pha

BƯỚC 1
Rửa tay và dụng cụ thật sạch trước khi pha.

BƯỚC 2
Đun sôi nước trong 5 phút và để nguội dần đến 50°C.

BƯỚC 3
Pha 10 muỗng gạt Värna Colostrum (khoảng 54 g) với 180 ml nước chín ấm (khoảng 50°C). Khuấy đều cho đến khi hòa tan hoàn toàn.
Dùng 2 – 3 ly mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Hướng dẫn bảo quản

Đóng kín nắp lon sau khi sử dụng và để nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, không lưu trữ trong tủ lạnh. Nên dùng sản phẩm trước hạn sử dụng và sử dụng hết trong vòng 3 tuần sau khi mở nắp lon.

Nguồn: nutifoodsweden.com

 

[searchandfilter id="2529"]