Tăng trưởng xanh và lộ trình Net Zero trong ngành Sữa: Khung cảnh toàn cầu và Việt Nam

Văn phòng Hiệp hội Sữa Việt Nam trân trọng giới thiệu bài: “Tăng trưởng xanh và lộ trình net zero trong ngành Sữa: Khung cảnh toàn cầu và Việt Nam” 

Người thực hiện: TS. Tống Xuân Chinh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Sữa Việt Nam

I. Khung cảnh toàn cầu: Tăng trưởng xanh và mục tiêu net zero trong ngành Sữa

1.1. Khái niệm và bối cảnh

“Tăng trưởng Xanh” là một cách tiếp cận chiến lược mới nhằm đạt được sự phát triển kinh tế bền vững, không chỉ thúc đẩy tăng trưởng mà còn chú trọng phục hồi và bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên.1 Khác với mô hình tăng trưởng truyền thống dựa trên khai thác tài nguyên và gây ô nhiễm, tăng trưởng xanh hướng đến việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, sử dụng tài nguyên hiệu quả và xây dựng cơ sở hạ tầng bền vững.1 Đây là một chiến lược toàn diện, bao gồm cả việc “xanh hóa” sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và nâng cao nhận thức về lối sống bền vững trong cộng đồng.2

Mục tiêu cốt lõi của tăng trưởng xanh trong bối cảnh khí hậu toàn cầu là “Net Zero,” hay phát thải ròng bằng 0.3 Phát thải ròng bằng 0 là trạng thái cân bằng, nơi lượng khí thải nhà kính (GHG) do con người tạo ra được cân bằng với lượng khí thải được hấp thụ hoặc loại bỏ khỏi khí quyển.4 Mục tiêu này phù hợp với Nghị định Paris, nhằm giới hạn mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở mức 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp.4 Để đạt được Net Zero vào năm 2050, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã vạch ra một lộ trình thiết yếu cho ngành năng lượng toàn cầu, nhấn mạnh sự cần thiết của một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên, từ chính phủ, doanh nghiệp đến cá nhân.4

1.2. Nguồn phát thải khí nhà kính (GHG) trong ngành Sữa

Theo ước tính, ngành Chăn nuôi toàn cầu đóng góp tới 14,5% tổng lượng phát thải khí nhà kính, trong đó riêng ngành sữa chiếm khoảng 2-4% tổng lượng phát thải do con người gây ra.5 Phân tích chuỗi giá trị cho thấy các nguồn phát thải chính trong ngành sữa chủ yếu đến từ hoạt động “tại trang trại” (on-farm).6 Điều này làm cho phát thải Mục 3 của Thỏa thuận Paris (Scope 3) – phát thải gián tiếp trong chuỗi cung ứng – trở thành trọng tâm chiến lược của các doanh nghiệp sữa trên toàn thế giới.

Các nguồn phát thải chính bao gồm:

-­ Khí Mê-tan (CH4): Đây là nguồn phát thải lớn nhất, chiếm hơn 60% tổng lượng phát thải của ngành sữa.7 Khí này chủ yếu được tạo ra từ quá trình lên men ở dạ cỏ của động vật nhai lại và từ việc quản lý phân động vật, đặc biệt trong điều kiện yếm khí.8 Bò sữa là loài vật có hệ số phát thải mê-tan từ dạ cỏ cao nhất, khoảng 68 kg CH4/con/năm.8 Lượng phát thải mê-tan từ phân cũng lớn nhất đối với các động vật chăn nuôi tập trung như bò sữa, do phân động vật hòa lẫn vào nước, tạo điều kiện cho vi khuẩn kị khí hoạt động.8

-­ Khí N2O: Phát thải từ phân động vật, một quá trình phức tạp bắt đầu từ việc phân hủy các hợp chất chứa nitơ trong phân và diễn ra trong cả điều kiện hiếu khí và yếm khí.8 Thống kê năm 2016 cho thấy, việc bón phân chuồng đã ủ cho đất có tính acid cao và độ ẩm thấp là nguồn phát thải N2O lớn nhất.8

Các nguồn phát thải này cho thấy một doanh nghiệp sữa không thể chỉ tập trung vào việc giảm phát thải tại nhà máy sản xuất. Để đạt mục tiêu Net Zero, các doanh nghiệp phải mở rộng chiến lược ra ngoài phạm vi vận hành trực tiếp của mình, làm việc trực tiếp với các nông dân và nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng để giảm thiểu phát thải trên diện rộng. Đây là một bài toán phức tạp nhưng không thể tránh khỏi.

1.3. Nghiên cứu điển hình: Chiến lược Net Zero của các tập đoàn sữa thế giới

Các tập đoàn sữa hàng đầu thế giới đã nhanh chóng nhận ra tầm quan trọng của Net Zero và xây dựng các chiến lược toàn diện.

a) Fonterra (New Zealand): Là hợp tác xã sữa lớn nhất New Zealand, Fonterra đặt mục tiêu trở thành một trong những nhà cung cấp sữa quy mô lớn, phát thải thấp nhất thế giới và đạt Net Zero vào năm 2050.6 Tập đoàn này nhận định một cách thẳng thắn rằng 86% lượng phát thải của họ nằm “trên nông trại,” ảnh hưởng trực tiếp đến các nông dân là chủ sở hữu của hợp tác xã.6 Để giải quyết vấn đề này, Fonterra đang hợp tác với Nestlé trong Dự án trang trại thí điểm Net Zero.11 Dự án này thử nghiệm các công nghệ tiên tiến như EcoPond để giảm 93% lượng mê-tan từ chất thải và các giải pháp di truyền, thức ăn chăn nuôi để giảm phát thải từ đàn bò.11 Chiến lược của Fonterra cho thấy áp lực từ khách hàng toàn cầu và các yêu cầu về tài chính đã buộc họ phải hành động. Fonterra coi tính bền vững là yếu tố then chốt để tiếp cận vốn và duy trì lợi thế cạnh tranh 6.

b) Nestlé: Với mục tiêu giảm 50% phát thải tuyệt đối vào năm 2030 và đạt Net Zero vào năm 2050 so với mức cơ sở năm 2018, Nestlé đã xác định rằng 95% lượng phát thải GHG của họ đến từ chuỗi cung ứng, đặc biệt là các thành phần từ sữa và chăn nuôi 12. Do đó, Nestlé tập trung vào chuỗi cung ứng đầu nguồn (upstream). Các sáng kiến của họ bao gồm:

-­ Thực phẩm tái sinh: Đầu tư 1,7 tỷ CHF mỗi năm vào nghiên cứu và phát triển để thúc đẩy các hệ thống thực phẩm tái sinh quy mô lớn.12

– Hỗ trợ Nông dân: Thí điểm các trang trại Net Zero và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, khoa học và tài chính để nông dân áp dụng các biện pháp canh tác tái sinh.12

c) Danone: Tập đoàn Danone cam kết đạt Net Zero vào năm 2050, với các mục tiêu giảm phát thải trung gian được phê duyệt bởi sáng kiến SBTi.15 Chiến lược của Danone tập trung vào 8 chương trình, trong đó có việc tăng cường hiệu quả năng lượng, chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và dẫn đầu trong việc giảm phát thải mê-tan từ sản xuất sữa.15 Danone cũng chú trọng vào chuyển đổi sang nông nghiệp tái sinh và phát triển danh mục sản phẩm có dấu chân carbon thấp.15 Đặc biệt, Danone nhấn mạnh khía cạnh “chuyển đổi công bằng” (just transition), đảm bảo các nỗ lực giảm phát thải không gây tác động tiêu cực đến sinh kế của nông dân, đồng thời hỗ trợ họ trong quá trình thích ứng với kinh tế carbon thấp.15

II. Hiện trạng và định hướng của ngành Sữa Việt Nam trên hành trình chuyển đổi xanh

2.1. Thực trạng ngành Sữa Việt Nam

Ngành sữa Việt Nam hiện có nhiều dư địa để phát triển, khi chỉ mới đáp ứng được khoảng 40% nhu cầu tiêu thụ trong nước.17 Năm 2023, sản lượng sữa tươi nguyên liệu mới đạt 1,2 triệu tấn, chỉ đáp ứng khoảng 40% nhu cầu chế biến trong nước.5 Điều này cho thấy sự mất cân bằng đáng kể giữa cung và cầu, khiến Việt Nam phải phụ thuộc vào việc nhập khẩu sữa bột hoàn nguyên để sản xuất sữa pha lại.18

Thị trường sữa Việt Nam có sự chi phối rõ rệt của một số doanh nghiệp lớn. Năm 2022, Vinamilk chiếm 40% thị phần, tiếp theo là Friesland Campina Việt Nam (18%), TH Food (11%), Vinasoy (7%) và Nestlé Việt Nam (7%).17 Sự phụ thuộc vào nhập khẩu và cơ cấu thị trường tập trung này tạo ra một bài toán kép: ngành sữa Việt Nam cần phải tăng trưởng sản lượng để tự chủ nguồn cung, nhưng đồng thời phải đảm bảo quá trình này diễn ra một cách bền vững. Việc “xanh hóa” chuỗi sản xuất nội địa không còn là một lựa chọn mà là một yếu tố then chốt để củng cố vị thế và năng lực cạnh tranh.

2.2. Thách thức trên hành trình Net Zero

Hành trình đạt Net Zero của ngành sữa Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, bao gồm:

a) Tác động của biến đổi khí hậu: Khí hậu nhiệt đới của Việt Nam khiến bò sữa dễ bị stress nhiệt. Tình trạng này làm giảm đáng kể năng suất sữa và khả năng sinh sản của bò, gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.21 Điều này cho thấy các chiến lược giảm phát thải phải song hành với các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu.

b) Phát thải từ chăn nuôi nhỏ lẻ: Mặc dù số lượng trang trại và hộ chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam đã tăng nhanh chóng lên gần 375 nghìn con vào năm 2021 23, ngành vẫn còn phân tán với nhiều hộ nông dân quy mô nhỏ. Việc triển khai các giải pháp giảm phát thải một cách đồng bộ trên quy mô toàn ngành là rất khó khăn. Các hộ nhỏ thường không có đủ nguồn lực tài chính để đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải hiện đại hoặc năng lượng tái tạo.24

c) Áp lực từ thị trường quốc tế: Các thị trường nhập khẩu, đặc biệt là châu Âu và các nước phát triển, ngày càng có những tiêu chuẩn khắt khe về môi trường và phát thải.5 Theo một chuyên gia, nếu không đáp ứng các tiêu chuẩn này, ngành sữa Việt Nam sẽ giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.5 Việc tuân thủ thường đòi hỏi các thay đổi tốn kém, làm tăng chi phí hoạt động và tạo rủi ro pháp lý cho các nông dân và doanh nghiệp.24

III. Lộ trình Net Zero của Vinamilk: Một phân tích chuyên sâu

Vinamilk, với tư cách là doanh nghiệp sữa hàng đầu tại Việt Nam, đã xác định phát triển bền vững là một trong bốn mũi nhọn chiến lược của mình.27

Chương trình hành động “Vinamilk Pathways to Dairy Net-Zero 2050” thể hiện tầm nhìn và cam kết của doanh nghiệp này trong việc thực hiện mục tiêu Net Zero của Chính phủ Việt Nam.28 Vinamilk là doanh nghiệp sữa đầu tiên của Việt Nam tham gia sáng kiến toàn cầu “Pathway to Dairy Net Zero”.29

3.1. Tổng quan Chương trình “Vinamilk Pathways to Dairy Net-Zero 2050”

Chương trình này đặt ra các mục tiêu rõ ràng và đầy tham vọng: Giảm phát thải khí nhà kính 15% vào năm 2027, 55% vào năm 2035 và đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050.28 Lộ trình của Vinamilk được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn khoa học, thể hiện sự nghiêm túc và bài bản.29 Chương trình này không chỉ là một kế hoạch môi trường mà còn là một chiến lược kinh doanh toàn diện, góp phần nâng cao giá trị thương hiệu và tạo lợi thế cạnh tranh.28

3.2. Phân tích các trụ cột chiến lược

Lộ trình Net Zero của Vinamilk được xây dựng trên các trụ cột chiến lược bao gồm:

a) Nông nghiệp bền vững (Upstream): Vinamilk tập trung vào mô hình kinh tế tuần hoàn tại các trang trại của mình. Chất thải chăn nuôi được thu gom và xử lý bằng hệ thống biogas hiện đại, chuyển hóa thành khí mê-tan để đun nóng nước và tiệt trùng thiết bị.31 Chất thải rắn được sử dụng làm phân bón hữu cơ cho các cánh đồng cỏ, tạo nên một chu trình khép kín, giảm thiểu phát thải và ô nhiễm.29 Bên cạnh đó, Vinamilk cũng đầu tư vào việc hấp thụ carbon thông qua các dự án trồng cây hợp tác với Bộ Nông nghiệp và Môi trường.30

b) Sản xuất và năng lượng xanh (Midstream): Toàn bộ 13 nhà máy của Vinamilk hiện được sử dụng năng lượng tái tạo như điện mặt trời, sinh khối và khí thiên nhiên nén (CNG).29 Năng lượng xanh hiện chiếm hơn 88,8% tổng năng lượng sử dụng trong sản xuất.29 Các nhà máy được trang bị công nghệ tự động hóa và các hệ thống tiết kiệm năng lượng, như việc sử dụng robot tự hành (LGV) và kho thông minh, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể so với mô hình truyền thống.29

c) Logistics và tiêu dùng bền vững (Downstream): Vinamilk đã tối ưu hóa các tuyến đường và chuyển đổi sang các loại nhiên liệu phát thải thấp hơn trong hoạt động logistics.28 Một ví dụ điển hình là việc Vinamilk cải tiến bao bì sản phẩm sữa chua uống xuất khẩu sang thị trường New Zealand bằng cách thay ống hút nhựa bằng một loại nắp mới tiện lợi hơn.33 Cải tiến nhỏ này không chỉ giúp loại bỏ hơn 5 triệu ống hút nhựa mà còn góp phần mang về mức tăng trưởng doanh số gần 80% tại thị trường này.33 Điều này cho thấy tính bền vững không chỉ là một khoản chi phí mà đã trở thành một lợi thế cạnh tranh chiến lược, giúp sản phẩm mở rộng sự hiện diện tại các thị trường cao cấp và nâng cao giá trị thương hiệu.33

3.3. Thành tựu và chứng nhận

Những nỗ lực của Vinamilk đã được công nhận bởi các tổ chức trong và ngoài nước. Công ty đã đạt được chứng nhận trung hòa carbon theo tiêu chuẩn quốc tế PAS 2060:2014 cho hai nhà máy và một trang trại ở Nghệ An.29 Đây là một bước tiến quan trọng, khẳng định sự tiên phong của Vinamilk trong ngành sữa Việt Nam. Vinamilk cũng đang trong quá trình nâng cấp hệ thống để phù hợp với tiêu chuẩn ISO 14068, dự kiến trở thành tiêu chuẩn quốc tế về trung hòa carbon từ năm 2025.29

Đặc biệt, theo báo cáo của Brand Finance, Vinamilk được đánh giá là thương hiệu sữa triển vọng nhất thế giới vào năm 2025 và là thương hiệu duy nhất của Đông Nam Á lọt vào Top 10 thương hiệu sữa giá trị nhất toàn cầu.34 Việc Vinamilk liên tục duy trì vị thế trong các bảng xếp hạng uy tín toàn cầu chứng tỏ chiến lược phát triển bền vững đã tạo ra giá trị thương hiệu vượt trội, khẳng định sự đúng đắn của định hướng kinh doanh có trách nhiệm.

Bảng dưới đây so sánh chiến lược Net Zero của Vinamilk với các tập đoàn sữa hàng đầu thế giới, cho thấy vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trên bản đồ toàn cầu.

Bảng 1: So sánh chiến lược Net Zero của Vinamilk và các tập đoàn sữa quốc tế

Tiêu chí Vinamilk Fonterra Nestlé Danone
Mục tiêu Net Zero 2050 28 2050 6 2050 12 2050 15
Mục tiêu giảm phát thải 55% 28 30% 11 50% 12 Các mục tiêu cụ thể được phê duyệt bởi SBTi 15
Trọng tâm Chiến lược Kinh tế tuần hoàn, năng lượng xanh, logistics bền vững, bao bì thân thiện môi trường 28 Giảm phát thải trên nông trại (Scope 3), tối ưu hóa thức ăn chăn nuôi, di truyền 6 Chuỗi cung ứng đầu nguồn, nông nghiệp tái sinh, logistics xanh 12 Nông nghiệp tái sinh, giảm mê-tan, sản phẩm carbon thấp, bao bì tuần hoàn 15
Sáng kiến/Dự án cụ thể “Vinamilk Pathways to Dairy Net-Zero 2050,” Green Farm, hệ thống biogas 28 Dự án trang trại thí điểm Net Zero với Nestlé, EcoPond 11 Dự án “Dairy Scale for Good,” thí điểm trang trại Net Zero 14 Cam kết giảm 30% phát thải mê-tan vào 2030, hỗ trợ nông dân 15
Các Chứng nhận Quốc tế PAS 2060, ISO 14001, ISO 50001, GlobalG.A.P, Organic EU 29 SBTi, TCFD 6 SBTi, ISO 14064, Alliance for Water Stewardship (AWS) 12 SBTi 15

 

IV. Giải pháp khả thi cho ngành Sữa Việt Nam để đạt Net Zero 2050

4.1. Giải pháp cấp vĩ mô (Chính phủ và các Bộ, ngành)

Để hỗ trợ ngành sữa Việt Nam đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050, vai trò của Chính phủ và các Bộ, ngành là vô cùng quan trọng. Các giải pháp cấp vĩ mô cần tập trung vào việc tạo ra một hành lang pháp lý và cơ chế tài chính thuận lợi.

a) Hoàn thiện chính sách: Các Bộ, ngành cần lồng ghép mục tiêu tăng trưởng xanh vào các chiến lược, đề án và quy hoạch.35 Cần xây dựng một cơ chế giám sát, đánh giá và báo cáo việc thực hiện chiến lược tăng trưởng xanh một cách minh bạch.2

b) Cơ chế tài chính và thuế: Chính phủ cần xây dựng các chính sách ưu đãi đầu tư để thúc đẩy tăng trưởng xanh, chẳng hạn như áp dụng chính sách trợ giá cho các dự án phát triển bền vững và nông nghiệp công nghệ cao.35 Các chính sách ưu đãi về thuế, ví dụ như thuế VAT 0% cho sữa tươi nguyên liệu nội địa, sẽ khuyến khích các nhà đầu tư và nông dân tham gia vào chuỗi sản xuất bền vững.36 Hỗ trợ tài chính là chìa khóa để khuyến khích các nông hộ nhỏ đầu tư vào công nghệ xanh, vốn thường có chi phí ban đầu cao.25

c) Thúc đẩy hợp tác: Hiệp hội Sữa Việt Nam (VDA) cần đóng vai trò là cầu nối, thúc đẩy sự hợp tác giữa các doanh nghiệp, nông dân và các cơ quan nhà nước.26 Việc chia sẻ kinh nghiệm, tiêu chuẩn hóa quy trình và tổ chức các diễn đàn đối thoại về phát triển bền vững sẽ giúp toàn ngành sữa cùng tiến bước trên hành trình chuyển đổi xanh.

4.2. Giải pháp tại doanh nghiệp

Các giải pháp cần được phân hóa để phù hợp với từng quy mô sản xuất trong ngành.

a) Đối với các tập đoàn lớn: Các tập đoàn này có nguồn lực để đi tiên phong trong đổi mới công nghệ và sản phẩm:

– ­Đẩy mạnh R&D: Tiếp tục mở rộng đầu tư vào nghiên cứu các giải pháp giảm phát thải tại nguồn, bao gồm phát triển thức ăn bổ sung để giảm mê-tan từ dạ cỏ của bò.13 Nghiên cứu di truyền và quản lý đàn thông minh đã, đang và sẽ là hướng đi rất tiềm năng để cải thiện năng suất và giảm phát thải trực tiếp.

­- Mở rộng mô hình hợp tác: Các doanh nghiệp sữa cần mở rộng các chương trình hỗ trợ cho các nông dân liên kết, không chỉ trong việc thu mua sữa mà còn cung cấp các giải pháp và công nghệ phù hợp với quy mô nhỏ.39 Điều này không chỉ giúp giảm phát thải Scope 3 của doanh nghiệp mà còn củng cố nguồn cung nguyên liệu trong nước.

b) Đối với các nông hộ nhỏ: Bài toán Net Zero đối với các nông hộ nhỏ chủ yếu là bài toán kinh tế. Các giải pháp đưa ra phải đảm bảo khả năng hoàn vốn nhanh và chi phí đầu tư ban đầu hợp lý.25

– ­Hệ thống biogas: Việc xây dựng các hầm biogas là giải pháp khả thi nhất và hiệu quả về chi phí để xử lý chất thải chăn nuôi.41 Hệ thống này không chỉ giúp giảm mùi hôi và ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra nguồn khí đốt sạch, giúp tiết kiệm chi phí năng lượng đáng kể cho gia đình.43

­- Cải thiện thức ăn: Ứng dụng công nghệ phần mềm để xây dựng khẩu phần ăn tối ưu, sử dụng thức ăn thô xanh ủ chua giúp giảm phát thải mê-tan và đồng thời tăng năng suất sữa.38 Các chương trình hỗ trợ từ các doanh nghiệp lớn và Chính phủ có thể giúp nông dân tiếp cận các giải pháp này dễ dàng hơn.

Bảng dưới đây tóm tắt các giải pháp công nghệ khả thi và đối tượng áp dụng.

Bảng 2: Các giải pháp công nghệ khả thi cho ngành Sữa Việt Nam theo quy mô

Giải pháp Công nghệ/Sáng kiến Đối tượng áp dụng Chi phí ước tính  Lợi ích chính
Quản lý chất thải Hệ thống biogas quy mô nhỏ/lớn  Cả hai Thấp (quy mô nhỏ) – Cao (quy mô lớn) Giảm mê-tan, giảm mùi hôi, tạo năng lượng sạch, phân bón hữu cơ 41
Giảm phát thải từ dạ cỏ Thức ăn bổ sung, thức ăn thô xanh ủ chua, phần mềm phối trộn thức ăn Cả hai Trung bình – Cao  Giảm mê-tan, tăng năng suất sữa 37
Năng lượng sản xuất Điện mặt trời, sinh khối, khí CNG Cả hai Trung bình – Cao Giảm phát thải CO2, tiết kiệm chi phí điện năng 29
Quản lý & Giám sát  Nông nghiệp chính xác (Precision Agriculture), Doanh nghiệp lớn Cao Tối ưu hóa nguồn lực, giảm phát thải, cải thiện cảm biến, phân tích dữ liệu năng suất 37
Logistics Tối ưu hóa tuyến đường, xe điện, nhiên liệu phát thải thấp Doanh nghiệp lớn Cao Giảm phát thải CO2 trong vận chuyển 28

V. Khuyến nghị chiến lược cho ngành Sữa Việt Nam: Duy trì vị thế dẫn đầu trên hành trình Net Zero

Các tập đoàn sữa lớn như Vinamilk đã thể hiện sự tiên phong và cam kết mạnh mẽ trên hành trình Net Zero. Để duy trì vị thế dẫn đầu và củng cố lợi thế cạnh tranh, các doanh nghiệp sữa lớn này được khuyến nghị tập trung vào các chiến lược sau:

1. Tiếp tục đầu tư vào đổi mới công nghệ và sản phẩm: Cần duy trì và tiếp đến mở rộng lợi thế bằng cách đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển các sản phẩm sữa có “dấu chân carbon thấp”.28 Việc nghiên cứu các giải pháp tiên tiến nhất như di truyền chọn lọc để tạo ra giống bò phát thải mê-tan thấp, hoặc các công nghệ quản lý đàn thông minh, sẽ giúp các doanh nghiệp này giảm phát thải trực tiếp một cách hiệu quả hơn.11

2. Mở rộng và nâng cao chuỗi cung ứng bền vững: Phát thải Scope 3 trong chuỗi cung ứng vẫn là thách thức lớn nhất. Doanh nghiệp cần tăng cường các chương trình hỗ trợ cho các nông hộ liên kết, không chỉ thu mua sữa mà còn cung cấp các giải pháp kỹ thuật và tài chính phù hợp để họ có thể áp dụng các mô hình sản xuất bền vững.31 Việc này không chỉ giúp giảm phát thải Scope 3 mà còn củng cố nguồn cung nguyên liệu nội địa, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.18

3. Tăng cường truyền thông và hợp tác chiến lược: Việc sử dụng câu chuyện phát triển bền vững như một công cụ tiếp thị hiệu quả, tạo dựng lợi thế cạnh tranh tại các thị trường khó tính.33 Doanh nghiệp cần tiếp tục công khai và minh bạch hóa các báo cáo bền vững hàng năm 44, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế cao nhất như ISO 14068 và SBTi (Science Based Targets initiative).29 Sự công nhận từ các tổ chức quốc tế như Brand Finance và việc chủ động tham gia các diễn đàn toàn cầu như “Pathway to Dairy Net Zero” sẽ củng cố sự tin cậy và khẳng định tầm vóc của thương hiệu.29

VI. Kết luận và triển vọng tương lai

Tăng trưởng xanh và Net Zero không chỉ là một xu hướng mà là một cuộc cách mạng tất yếu của ngành sữa toàn cầu. Các tập đoàn lớn trên thế giới đã nhận ra rằng tính bền vững không chỉ là trách nhiệm mà còn là một yếu tố sống còn, quyết định khả năng tiếp cận vốn và lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp lớn như Vinamilk đã thể hiện tầm nhìn và cam kết mạnh mẽ của một doanh nghiệp tiên phong. Với chương trình hành động “Vinamilk Pathways to Dairy Net-Zero 2050” cùng các giải pháp cụ thể trong nông nghiệp bền vững, sản xuất xanh và logistics, Vinamilk đã trở thành ngọn cờ đầu cho ngành sữa Việt Nam trên hành trình chuyển đổi này. Những thành tựu đã đạt được và sự công nhận quốc tế cho thấy chiến lược bền vững đã mang lại giá trị thực tiễn, không chỉ về môi trường mà còn cả về kinh tế.

Với sự dẫn dắt của các doanh nghiệp tiên phong như Vinamilk và sự hỗ trợ của chính sách vĩ mô từ Chính phủ, ngành Sữa Việt Nam có thể biến thách thức môi trường thành cơ hội chiến lược, củng cố vị thế trên bản đồ sữa thế giới, đồng thời xây dựng một tương lai bền vững cho thế hệ mai sau./.

 

Nguồn trích dẫn:

1. Tăng trưởng xanh’ – chiến lược bền vững cho doanh nghiệp – VNEEP, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://tietkiemnangluong.com.vn/tin-tuc/pho-bien-kien-thuc/t21297/tang-truong-xanh–chien-luoc-ben-vung-cho-doanh-nghiep;

2. Tăng trưởng xanh – Con đường tất yếu đến bền vững – Báo Nhân Dân, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://nhandan.vn/special/tang-truong-xanh-Viet-Nam/index.html;

3. Net Zero Carbon – Mục tiêu giúp ngành chăn nuôi phát triển bền vững – Biogency, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://biogency.com.vn/net-zero-carbon-giup-nganh-chan-nuoi-phat-trien/;

4. Net Zero là gì? Mục tiêu phát thải ròng bằng 0 năm 2050 – Kamereo, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://kamereo.vn/blog/vi/net-zero-la-gi-muc-tieu-phat-thai-rong-bang-0-nam-2050/;

5. Doanh nghiệp sữa đầu tư công nghệ xanh, hướng đến Net Zero – Báo Mới, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://baomoi.com/doanh-nghiep-sua-dau-tu-cong-nghe-xanh-huong-den-net-zero-c52929952.epi;

6. The importance of the “why” in sustainability – MinterEllisonRuddWatts, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.minterellison.co.nz/insights/the-importance-of-the-why-in-sustainability;

7. How Dairy Companies Can Achieve Net Zero by 2030 – ODOS, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://odostech.com/how-dairy-companies-can-achieve-net-zero-by-2030/;

8. Phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực chăn nuôi, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://thiennhienmoitruong.vn/phat-thai-khi-nha-kinh-trong-linh-vuc-chan-nuoi.html

9. Giải pháp giúp giảm phát thải khí nhà kính trong hoạt động chăn nuôi tại Việt Nam, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://thelotus.com.vn/giai-phap-giup-giam-phat-thai-khi-nha-kinh-trong-hoat-dong-chan-nuoi-tai-viet-nam/;

10. Fonterra’s Voluntary Climate-related Disclosure 2023, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://myaccount.nzmp.com/myNZMP/sfc/servlet.shepherd/version/download/0682s00000E5fsEAAR;

11. Net Zero Pilot Dairy Farm shows promising results | NZMP.com, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.nzmp.com/global/en/news/net-zero-pilot-dairy-farm.html;

12. Nestlé 2021 Shared Value and Sustainability Report – The Momentum, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.themomentum.com/reports/nestle-2021-shared-value-and-sustainability-report;

13. Accelerate, Transform, Regenerate: – Nestlé’s Net Roadmap, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.nestle.com/sites/default/files/2023-12/nestle-net-zero-roadmap-en.pdf;

14. Nestle Debuts Sustainable Dairy Farming Initiative – Smart Energy Decisions, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.smartenergydecisions.com/news/nestle-debuts-sustainable-dairy-farming-initiative/;

15. Danone Climate Transition Plan 2023, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.danone.com/content/dam/corp/global/danonecom/about-us-impact/policies-and-commitments/en/danone-climate-transition-plan-2023.pdf;

16. Our sustainability roadmap with health as our North Star | Danone Group, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.danone.com/sustainability.html;

17. Ngành sữa Việt Nam còn nhiều dư địa phát triển – Stockbiz, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://stockbiz.vn/tin-tuc/nganh-sua-viet-nam-con-nhieu-du-dia-phat-trien/23278574;

18. Ngành Sữa Việt Nam cần giải pháp đột phá cho tăng trưởng bền vững – Báo Mới, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://baomoi.com/nganh-sua-viet-nam-can-giai-phap-dot-pha-cho-tang-truong-ben-vung-c52924109.epi

19. Ngành Sữa Việt Nam: Tiềm Năng Phát Triển Đến 2030 và Tầm Nhìn 2050 – hvhvietnam, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://hvhvietnam.vn/nganh-sua-viet-nam-tiem-nang-phat-trien/;

20. Báo cáo phân tích thị trường sữa: Ngành sữa Việt Nam còn nhiều dư địa phát triển – iGMP, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://igmp.com.vn/threads/bao-cao-phan-tich-thi-truong-sua-nganh-sua-viet-nam-con-nhieu-du-dia-phat-trien.1797/;

21. “Tiệt trùng” yếu tố thời tiết tác động đến sản lượng sữa bò – WeatherPlus, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://about.weatherplus.vn/tiet-trung-yeu-to-thoi-tiet-tac-dong-den-san-luong-sua-bo/;

22. Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng tới nguồn cung sữa toàn cầu – Mekong ASEAN, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://mekongasean.vn/bien-doi-khi-hau-co-the-anh-huong-toi-nguon-cung-sua-toan-cau-8169.html;

23. Báo cáo phân tích CTCP Sữa Việt Nam (VNM) Tài chính lành mạnh, triển vọng lạc quan, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://cafef1.mediacdn.vn/Images/Uploaded/DuLieuDownload/PhanTichBaoCao/VNM_190922_CSI.pdf;

24. Phát triển bền vững trong Thị trường sữa Việt Nam – Tititada, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://tititada.com/academy/tai-chinh-doanh-nghiep/phat-trien-ben-vung-trong-thi-truong-sua-viet-nam;

25. Công Nghệ Chăn Nuôi Bền Vững: Giải Pháp Toàn Diện – Vietstock, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.vietstock.org/tin-nganh/cong-nghe-chan-nuoi-ben-vung-giai-phap-toan-dien-cho-nganh-chan-nuoi-viet-nam/;

26. Phát triển ngành sữa Việt Nam theo hướng bền vững, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://vda.org.vn/phat-trien-nganh-sua-viet-nam-theo-huong-ben-vung-2/

27. Vinamilk từng bước xây dựng mô hình phát triển bền vững trong ngành sữa, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://baochinhphu.vn/vinamilk-tung-buoc-xay-dung-mo-hinh-phat-trien-ben-vung-trong-nganh-sua-102220611104049461.htm;

28. Vietnam Dairy Products Joint Stock Company | Asia Responsible Enterprise Awards, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://enterpriseasia.org/area/hall-of-fame/hall-of-fame-2024/green-leadership-2024/vietnam-dairy-products-joint-stock-company-gl-2024/;

29. Vinamilk’s experience in energy saving and green energy transition for sustainable production – Vietnam

Agriculture, truy cập vpmoitruong.vn/vinamilks-experience-in-energy-saving-and-green-energy-transition-for-sustainable-production-d748788.html;

30. Chương trình hành động Vinamilk Pathways to Dairy Net Zero – Human Act Prize, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://humanactprize.org/thong-tin-tong-quan-199240829172857511.htm;

31. Vinamilk looks to net zero by 2050 – Theinvestor, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://theinvestor.vn/vinamilk-looks-to-net-zero-by-2050-d8567.html;

32. Phát triển bền vững – Vinamilk, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.vinamilk.com.vn/bao-cao-thuong-nien/bao-cao/2023/chap5.html;

33. Chiếc nắp chai góp phần giúp Vinamilk tăng trưởng doanh số gần 80% tại New Zealand, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://baodautu.vn/chiec-nap-chai-gop-phan-giup-vinamilk-tang-truong-doanh-so-gan-80-tai-new-zealand-d387099.html;

34. Vietnam boasts the world’s most promising dairy brand, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://van.nongnghiepmoitruong.vn/vietnam-boasts-the-worlds-most-promising-dairy-brand-d768531.html;

35. Giải pháp trọng tâm đẩy mạnh tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://baochinhphu.vn/giai-phap-trong-tam-day-manh-tang-truong-xanh-giai-doan-2021-2030-tam-nhin-2050-102241209163321561.htm;

36. Việt Nam cần tiến tới tự chủ nguồn sữa tươi nguyên liệu nội địa – VnEconomy, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://vneconomy.vn/viet-nam-can-tien-toi-tu-chu-nguon-sua-tuoi-nguyen-lieu-noi-dia.htm;

37. Sustainable Dairy Farming: Revolutionizing Practices for a Greener, Profitable Future, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.thebullvine.com/sustainable-farming/sustainable-dairy-farming-revolutionizing-practices-for-a-greener-profitable-future/;

38. Quản lý toàn diện chất thải chăn nuôi, giảm phát thải khí nhà kính – Swissfertz, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://swissfertz.com/quan-ly-toan-dien-chat-thai-chan-nuoi-giam-phat-thai-khi-nha-kinh/;

39. Hỗ trợ phát triển chăn nuôi bò sữa bền vững – Dân Việt, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://danviet.vn/ho-tro-phat-trien-chan-nuoi-bo-sua-ben-vung-77779494-d171685.html;

40. Vùng chăn nuôi bò sữa bền vững – giải pháp tăng hiệu quả kinh tế, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://tienphong.vn/vung-chan-nuoi-bo-sua-ben-vung-giai-phap-tang-hieu-qua-kinh-te-post608595.tpo;

41. Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi Bò sữa – Quy trình và công nghệ chuẩn, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://eclim.vn/he-thong-xu-ly-nuoc-thai-chan-nuoi-bo-sua;

42. Xây dựng hầm biogas cho quy mô chăn nuôi nhỏ, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://biogasviet.com/xay-dung-ham-biogas-cho-quy-mo-chan-nuoi-nho/;

43. Tại Sao Nên Sử Dụng Hầm Biogas Trong Chăn Nuôi Gia Đình? – CropTex, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://croptex.vn/tai-sao-nen-su-dung-ham-biogas-trong-chan-nuoi-gia-dinh/;

44. Chap 2 Vinamilk 2023 (en) | PDF | Sustainability | Climate Change – Scribd, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.scribd.com/document/915276030/Chap-2-Vinamilk-2023-en;

45. Sustainability Reports – Vinamilk, truy cập vào tháng 9 23, 2025 2025, https://www.vinamilk.com.vn/en/investor/reports/sustainability.

[searchandfilter id="2529"]