Văn phòng Hiệp hội Sữa Việt Nam xin giới thiệu bài Tổng quan xu hướng ngành Sữa thế giới giai đoạn 2021-2025.
Người thực hiện: TS. Tống Xuân Chinh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Sữa Việt Nam
TS. Tống Xuân Chinh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Sữa Việt Nam |
Tóm tắt Báo cáo
Ngành sữa toàn cầu giai đoạn 2021-2025 được định hình bởi sự tăng trưởng ổn định, các đột phá công nghệ, sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hành vi tiêu dùng và sự tập trung ngày càng cao vào các yếu tố bền vững. Thị trường đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về quy mô, đạt giá trị gần 500 tỷ USD vào năm 2021 và được kỳ vọng sẽ tiếp tục đà tăng trưởng, với các phân khúc sản phẩm giá trị gia tăng như sữa chua và sữa hữu cơ dẫn đầu. Các yếu tố kinh tế vĩ mô, bao gồm thu nhập tăng và đô thị hóa, đã thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi như Ấn Độ và Pakistan.
Về mặt công nghệ, ngành sữa đang chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang mô hình nông nghiệp chính xác, được hỗ trợ bởi các công cụ như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu nâng cao và cảm biến thông minh. Những đổi mới này không chỉ tối ưu hóa hiệu quả sản xuất mà còn tăng cường tính minh bạch và an toàn cho chuỗi cung ứng. Nổi bật nhất là sự xuất hiện của ngành nông nghiệp tế bào, với các sản phẩm sữa nuôi cấy trong phòng thí nghiệm có tiềm năng trở thành một đối thủ cạnh tranh đáng gờm, mang lại lợi thế vượt trội về môi trường và đạo đức so với sữa truyền thống và cả sữa thực vật.
Xu hướng tiêu dùng tiếp tục dịch chuyển về phía các sản phẩm cao cấp, hữu cơ, và các sản phẩm thay thế có nguồn gốc thực vật. Mặc dù sự trỗi dậy của sữa thực vật đã đặt ra thách thức, các nghiên cứu khoa học mới về “ma trận thực phẩm” của sữa bò đã cung cấp một cơ sở vững chắc để khẳng định giá trị dinh dưỡng độc đáo của nó. Đồng thời, các thách thức về an toàn thực phẩm, đặc biệt là sự bùng phát của cúm gia cầm H5N1, đã củng cố vai trò của việc quản lý rủi ro và các biện pháp an toàn sinh học.
Để duy trì vị thế cạnh tranh, các doanh nghiệp trong ngành sữa cần tiếp tục đầu tư vào đổi mới công nghệ, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và tích hợp các chiến lược bền vững vào mô hình kinh doanh cốt lõi. Việc truyền thông hiệu quả về giá trị dinh dưỡng độc đáo của sữa truyền thống cũng là một yếu tố then chốt để củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
Chương I: Bức tranh tổng quan thị trường sữa toàn cầu 2021-2025
1. Quy mô và tốc độ Tăng trưởng thị trường
Giai đoạn 2021-2025, ngành sữa và các sản phẩm từ sữa toàn cầu đã trải qua một giai đoạn phát triển năng động, được thúc đẩy bởi sự phục hồi kinh tế và thay đạt gần 500 tỷ USD vào năm 2021 và được kỳ vọng sẽ tăng lên 640,8 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) là 3,2% trong giai đoạn 2022-2030.1 Sự tăng trưởng này được dẫn dắt bởi sự gia tăng dân số, thu nhập và mức độ đô thị hóa, đặc biệt là ở các quốc gia có thu nhập trung bình.3
Về sản lượng, sản xuất sữa toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng đều đặn với tốc độ 1,8% mỗi năm trong thập kỷ tới, chủ yếu nhờ vào năng suất cao hơn trên mỗi con vật, mặc dù số lượng bò sữa chỉ tăng vừa phải.3 Đáng chú ý, hơn một nửa sự tăng trưởng này được dự kiến đến từ Ấn Độ và Pakistan, nơi nhu cầu về các sản phẩm sữa tươi đang tăng mạnh.3 Trong khi đó, tại Mỹ, sản lượng sữa được dự báo sẽ tăng 0,5% vào năm 2025, được hỗ trợ bởi số lượng đàn bò sữa tăng và chi phí thức ăn chăn nuôi thấp hơn.5 Ngược lại, sản lượng sữa tại Liên minh châu Âu (EU), nhà sản xuất lớn thứ hai thế giới, được dự báo sẽ giảm nhẹ.3
Sự kết hợp giữa sản lượng tăng vừa phải và nhu cầu mạnh mẽ đã tạo ra một thị trường cân bằng, nơi giá sữa toàn cầu được duy trì ở mức cao và ổn định, mang lại lợi nhuận lành mạnh cho nhà sản xuất.5 Điều này cho thấy thị trường sữa toàn cầu đang ở trong một trạng thái “lợi nhuận vàng” đối với các nhà sản xuất lớn, nhờ khả năng tối ưu hóa chi phí đầu vào và duy trì giá bán cao. Tuy nhiên, sự cân bằng này cũng dễ bị tổn thương bởi các cú sốc cung ứng, chẳng hạn như dịch bệnh hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt, có thể làm thay đổi đột ngột cán cân cung cầu.7
2. Phân tích theo phân khúc sản phẩm
Mặc dù sữa nước vẫn là phân khúc lớn nhất, chiếm 60,4% tổng doanh thu ngành sữa toàn cầu vào năm 2021 với 291,7 tỷ USD, tốc độ tăng trưởng của các sản phẩm sữa giá trị gia tăng đang vượt trội.1 Thị trường sữa chua đạt 44,1 tỷ USD năm 2021, chiếm 9,2% doanh thu toàn ngành và được dự kiến sẽ tăng trưởng với CAGR 4,1%.1 Trong đó, phân khúc sữa chua uống có tốc độ tăng trưởng CAGR là 4,8% từ 2020-2025, đặc biệt là sữa chua thực vật đang dẫn đầu xu hướng này với tốc độ tăng trưởng 18,9% mỗi năm.1
Một phân khúc đáng chú ý khác là sữa hữu cơ. Doanh thu toàn cầu của sản phẩm này đã đạt 32,205 tỷ USD vào năm 2021, với CAGR là 11,56% trong giai đoạn 2015-2021.8 Sự tăng trưởng mạnh mẽ này cho thấy một xu hướng rõ ràng: thị trường không còn chỉ là về thể tích sản lượng mà là về giá trị gia tăng. Các công ty đang dịch chuyển chiến lược, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng thành thị có thu nhập cao và nhận thức sức khỏe tốt hơn bằng cách phát triển các sản phẩm cao cấp, đặc thù.9 Tại Việt Nam, các doanh nghiệp lớn như Vinamilk, FrieslandCampina và TH Food đều đã sớm tung ra các sản phẩm hữu cơ để khai thác phân khúc tiềm năng này.9 Điều này cho thấy rằng, để duy trì tăng trưởng bền vững, các công ty cần chuyển dịch chiến lược từ việc cạnh tranh về giá sữa truyền thống sang phát triển các sản phẩm đặc thù, cao cấp hơn và phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại.
Đây là bảng tổng hợp chi tiết về quy mô và dự báo tăng trưởng của các phân khúc thị trường sữa toàn cầu
| Phân khúc | Quy mô thị trường 2021 (Tỷ USD) |
CAGR Dự kiến | Ghi chú |
| Tổng ngành sữa & sản phẩm từ sữa | 481,7 1 | 3,2% (2022-2030) 1 | Thị trường toàn cầu dự kiến đạt 640,8 tỷ USD vào 2030 1 |
| Sữa nướcSữa chua | 291,7 144,1 1 | 3,0% (2022-2030) 14,1% (2022-2030) 1 | Chiếm 60,4% tổng doanh thu toàn ngành vào năm 2021 1Chiếm 9,2% tổng doanh thu toàn ngành vào năm 2021 1 |
| Sữa hữu cơ | 32,205 8 | 11,56% (2015- 2021) 8 |
Doanh thu năm 2021 gần gấp đôi so với năm 2015 8 |
Chương II: Đổi mới công nghệ và vận hành trong ngành Sữa
1. Đột phá trong chăn nuôi và sản xuất
Ngành sữa đã và đang chứng kiến một cuộc cách mạng công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực chăn nuôi để sản xuất sữa tươi nguyên liệu. Các trang trại đang dần chuyển đổi từ mô hình thủ công sang tự động, với việc áp dụng máy vắt sữa robot.10 Khi một con bò đã sẵn sàng, nó có thể tự vào chuồng vắt sữa, và robot sẽ thực hiện quy trình này mà không cần sự can thiệp của con người.10 Điều này không chỉ giúp tăng năng suất và hiệu quả, giảm số lượng nhân viên cần thiết mà còn thu thập được dữ liệu chi tiết về sức khỏe, sản lượng sữa, và thói quen ăn uống của từng cá thể bò.10
Song song với đó, việc sử dụng các cảm biến thông minh gắn trên thẻ tai hoặc vòng cổ đã trở nên phổ biến. Những cảm biến này cho phép theo dõi các thông số quan trọng như nhiệt độ cơ thể, độ ẩm, và mức độ ánh sáng, giúp nông dân có thể theo dõi tình trạng sức khỏe của đàn gia súc từ xa.10 Việc áp dụng máy móc tự động và công nghệ cảm biến không chỉ giúp tiết kiệm lao động mà còn tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ. Lượng dữ liệu này là nguyên liệu đầu vào cho các thuật toán phân tích dữ liệu nâng cao, cho phép nông dân và doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình từ thức ăn chăn nuôi đến quản lý sức khỏe đàn.11 Điều này đã biến chăn nuôi từ một hoạt động dựa trên kinh nghiệm thành một ngành công nghiệp dựa trên 4 dữ liệu, cho phép quản lý chính xác hơn, giảm lãng phí và tăng tính bền vững.12
2. Ứng dụng công nghệ chuỗi cung ứng và sản xuất
Trong lĩnh vực chế biến và chuỗi cung ứng, các công nghệ tiên tiến đã được ứng dụng để tăng cường hiệu quả và an toàn. Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu nâng cao được sử dụng để dự báo nhu cầu thị trường, tối ưu hóa lịch trình sản xuất, điều chỉnh tuyến đường phân phối và quản lý tồn kho hiệu quả hơn.11 Điều này cho phép các doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng với các biến động của thị trường.11
Bên cạnh đó, công nghệ cảm biến cũng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng bằng cách theo dõi thời gian thực các thông số quan trọng như nhiệt độ, độ axit và vi sinh vật của sữa tươi.11 Mức độ chính xác này giúp giảm đáng kể nguy cơ hư hỏng và ô nhiễm, đặc biệt trong bối cảnh các vấn đề về an toàn thực phẩm như cúm gia cầm H5N1 có thể gây ra mối lo ngại lớn trong công chúng.13
Ngoài ra, các công ty cũng đầu tư vào đổi mới sản phẩm và bao bì. Chẳng hạn, Vinamilk đã áp dụng thành công công nghệ kép hút chân không để loại bỏ tới 50% gốc oxy, giúp giữ lại độ tươi ngon và mùi vị nguyên bản của sữa như khi mới vắt.15 Trong khâu đóng gói, ngành công nghiệp đang chuyển hướng sang sử dụng các vật liệu bền vững, có khả năng phân hủy hoặc tái chế, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng có ý thức về môi trường.16 Việc áp dụng những công nghệ này không chỉ cải thiện hiệu quả vận hành mà còn xây dựng niềm tin của người tiêu dùng bằng cách chứng minh rằng các sản phẩm sữa được sản xuất và vận chuyển một cách có trách nhiệm và an toàn. Điều này trở thành một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong một thị trường ngày càng yêu cầu sự minh bạch.
3. Sự trỗi dậy của ngành nông nghiệp tế bào
Một trong những đột phá công nghệ đáng chú ý nhất trong giai đoạn này là sự trỗi dậy của ngành nông nghiệp tế bào. Các công ty khởi nghiệp như Brown Foods đã đạt được cột mốc quan trọng khi sản xuất thành công sữa bò nguyên chất trong phòng thí nghiệm vào đầu năm 2025.17 Công nghệ này sử dụng nuôi cấy tế bào động vật có vú để tạo ra sữa có thành phần tương tự sữa truyền thống, bao gồm tất cả các protein, chất béo và carbohydrate thiết yếu, chiếm 99% thành phần của sữa bò truyền thống.18
Sản phẩm sữa nuôi cấy được quảng cáo là bền vững hơn đáng kể so với sữa bò thông thường, với ước tính giảm 82% lượng khí thải carbon, 90% lượng nước và 95% lượng đất.17 Hơn nữa, vì được sản xuất mà không cần đến bò, sản phẩm này mang lại một giải pháp không thân thiện với động vật, giải quyết một trong những mối quan tâm lớn nhất của người tiêu dùng hiện đại.17 Sự xuất hiện của sữa nuôi cấy từ tế bào báo hiệu một cuộc cách mạng tiềm năng trong ngành sữa, buộc các công ty truyền thống phải đối mặt với cạnh tranh không chỉ từ các sản phẩm thay thế mà còn từ một sản phẩm “thật” được tạo ra bằng công nghệ sinh học, mang lại lợi thế về bền vững và đạo đức. Điều này có thể thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về sản xuất và tiêu thụ sữa trong tương lai gần.
Đây là bảng tổng hợp các công nghệ và đổi mới nổi bật trong ngành sữa giai đoạn 2021-2025:
| Tên công nghệ/ Đổi mới | Lĩnh vực ứng dụng | Lợi ích chính | Nguồn tham khảo |
| Vắt sữa robot | Chăn nuôi | Tăng năng suất, giảm nhân lực, thu thập dữ liệu sức khỏe bò | 10 |
| Cảm biến thông minh | Chăn nuôi & Chuỗi cung ứng | Theo dõi sức khỏe động vật, giám sát chất lượng sữa theo thời gian thực, giảm rủi ro hỏng và ô nhiễm | 10 |
| Cảm biến thông minh | Chăn nuôi & Chuỗi cung ứng |
Theo dõi sức khỏe động vật, giám sát chất lượng sữa theo thời gian thực, giảm rủi ro hỏng và ô nhiễm | 10 |
| Công nghệ kép hút chân không | Chuỗi cung ứng | Giữ lại độ tươi ngon vàhương vị tự nhiên của sữa bằng cách loại bỏ oxy |
11 |
| Bao bì bền vững | Đóng gói | Giảm chất thải, tăng sức hấp dẫn với người tiêu dùng có ý thức môi trường |
15 |
| Nông nghiệp tế bào (Sữa nuôi cấy) | Sản xuất | Giảm tác động môi trường (khí thải, nước, đất), không gây hại động vật, cung cấp sản phẩm có thành phần dinh dưỡng tương tự sữa truyền thống | 17 |
Chương III: Xu hướng tiêu dùng và sản phẩm mới
1. Chuyển dịch hành vi tiêu dùng
Giai đoạn 2021-2025 chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt trong hành vi tiêu dùng, với người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm cao cấp, lành mạnh và có nguồn gốc bền vững. Sự trỗi dậy của sữa hữu cơ là một minh chứng, với doanh thu toàn cầu dự kiến đạt 32,205 tỷ USD vào năm 2021.8 Nhu cầu đối với các sản phẩm này được thúc đẩy bởi nhận thức cao hơn về sức khỏe và chất lượng cuộc sống.9
Bên cạnh đó, thị trường sữa có nguồn gốc thực vật đang trở thành một xu hướng bùng nổ, chiếm tới 14% thị phần ngành sữa và được dự đoán sẽ tiếp tục tăng mạnh.20 Sự phát triển này không chỉ đến từ những người ăn chay mà còn từ nhóm “flexitarian” (những người linh hoạt trong chế độ ăn) và các thế hệ trẻ như Millennial và Gen Z, những người quan tâm đến sức khỏe và không ngại thử nghiệm sản phẩm mới.20 Các loại sữa có nguồn gốc thực vật phổ biến nhất bao gồm sữa đậu nành, hạnh nhân, yến mạch và gạo.20 Động lực chính cho sự tăng trưởng này là nhu cầu về các sản phẩm không chứa lactose và cholesterol, cùng với mối quan tâm ngày càng tăng về môi trường và phúc lợi động vật trong chăn nuôi truyền thống.19
Sự tăng trưởng của sữa có nguồn gốc thực vật cho thấy các thương hiệu sữa truyền thống không thể đứng yên. Họ cần phải đáp ứng bằng cách đa dạng hóa sản phẩm, có thể là bằng cách cung cấp các sản phẩm hữu cơ hoặc thậm chí là ra mắt các dòng sản phẩm thay thế của riêng họ, như Vinasoy đã ra mắt sữa chua VEYO Yogurt 100% từ thực vật vào năm 2022.23
2. Định nghĩa lại giá trị dinh dưỡng: “Ma trận thực phẩm” của sữa
Để đối phó với sự cạnh tranh từ các sản phẩm thay thế, ngành sữa truyền thống đã và đang khẳng định lại giá trị dinh dưỡng của mình thông qua các nghiên cứu khoa học mới. Giai đoạn 2022-2025, nhiều nghiên cứu đã củng cố lợi ích của sữa đối với sức khỏe cho xương, tim mạch và não bộ. 24 Đặc biệt, một khái niệm mới nổi là “ma trận thực phẩm” của sữa (dairy food matrix) đã được đưa ra để giải thích tại sao sữa có lợi ích sức khỏe vượt trội so với từng chất dinh dưỡng riêng lẻ.24 Ma trận này mô tả cách các thành phần dinh dưỡng, chất hoạt tính sinh học và các hợp chất khác trong sữa tương tác với nhau để tác động tích cực đến sự tiêu hóa, hấp thu và các chức năng sinh lý của cơ thể con người.26
Ví dụ, ma trận của phô mai có thể giúp giảm nguy cơ đột quỵ và các bệnh tim mạch khác, do sự tương tác giữa cấu trúc vật lý của phô mai và các chất dinh dưỡng của nó làm thay đổi tác động của chất béo bão hòa đối với lipid máu.27 Điều này đã tạo ra một cuộc đối đầu khoa học và truyền thông mạnh mẽ. Trong khi sữa từ thực vật được quảng cáo là “lành mạnh” do ít chất béo bão hòa, các nghiên cứu về ma trận thực phẩm của sữa bò lại cho thấy chất béo trong sữa truyền thống có thể không có tác động tiêu cực đến tim mạch như suy nghĩ trước đây.24 Hơn nữa, một số nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều loại sữa thực vật không đáp ứng được tiêu chuẩn về protein và các vi chất dinh dưỡng thiết yếu như canxi và vitamin D nếu không được bổ sung.29 Cuộc chiến truyền thông này buộc người tiêu dùng phải được giáo dục để đọc nhãn sản phẩm và hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng thực sự, không chỉ dựa vào các tuyên bố đơn giản.
Dưới đây là bảng so sánh dinh dưỡng giữa sữa bò và các sản phẩm thay thế từ thực vật, dựa trên thông tin có sẵn:
| Thành phần Dinh dưỡng | Sữa Bò (trung bình, 100ml) | Sữa Hạnh Nhân (trung bình, 100ml) | Sữa Đậu Nành (trung bình, 100ml) | Ghi chú |
| Năng lượng | 59,7 – 66,6 kcal 30 | < 25 kcal | ~ 40-50 kcal | Năng lượng trong sữa hạnh nhân thường thấp hơn đáng kể |
| Protein | 3,1 – 3,4 g 30 | < 1 g | < 2 g | Sữa bò cung cấp protein hoàn chỉnh và có hàm lượng cao hơn 29 |
| Canxi | 100 – 129 mg 30 | Có thể cao hơn hoặc thấp hơn sữa bò (tùy thuộc vào việc bổ sung) 29 | Tùy thuộc vào việc bổ sung) 29 | Nhiều sản phẩm sữa thực vật được bổ sung canxi để cạnh tranh 29 |
| Vitamin D | Có sẵn tự nhiên và thường được bổ sung 32 | Tùy thuộc vào việc bổ sung 29 | Tùy thuộc vào việc bổ sung | Sữa bò là nguồn vitamin D tốt hơn so với các lựa chọn thay thế không được bổ sung 24 |
Chương IV. Bền vững và an toàn: Yếu tố cạnh tranh cốt lõi
1. Phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR)
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, phát triển bền vững đã trở thành một yếu tố bắt buộc đối với các doanh nghiệp trong ngành sữa. Các doanh nghiệp hàng đầu đã chủ động công bố các mục tiêu đầy tham vọng, ví dụ như Vinamilk và Lactalis với cam kết đạt được trạng thái trung hòa carbon (Net Zero) vào năm 2050.33 Để đạt được mục tiêu này, các công ty đã thực hiện nhiều hành động cụ thể, từ việc đầu tư vào năng lượng tái tạo như pin mặt trời 34 đến việc hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các nông dân đối tác để giúp họ giảm lượng khí thải carbon.34
Bền vững không còn được xem là một lựa chọn mà là một yêu cầu để tồn tại. Nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm bền vững và thân thiện với môi trường ngày càng tăng.16 Điều này buộc các doanh nghiệp phải lồng ghép các chiến lược bền vững vào mô hình kinh doanh cốt lõi của họ. Việc không làm như vậy có thể dẫn đến mất thị phần và tổn hại danh tiếng. Do đó, phát triển bền vững trở thành một lợi thế cạnh tranh cốt lõi, thu hút không chỉ người tiêu dùng mà cả các nhà đầu tư và nhân tài, như Vinamilk được xếp hạng là một trong 5 thương hiệu sữa có tính bền vững cao nhất toàn cầu.33
2. Phúc lợi động vật
Cùng với tính bền vững, phúc lợi động vật đang trở thành một mối quan tâm ngày càng lớn của người tiêu dùng, đặc biệt ở các thị trường xuất khẩu. Mặc dù chiphí đầu tư ban đầu có thể cao, nhưng các nghiên cứu cho thấy việc cải thiện phúc lợi động vật mang lại lợi ích kinh tế đáng kể.35 Khi vật nuôi có phúc lợi tốt, chúng sẽ ít bị bệnh tật, giúp giảm thiểu chi phí thú y và tăng năng suất sản phẩm.35 Hơn nữa, những vật nuôi này thường cho sản phẩm có chất lượng cao hơn, giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và tiếp cận các thị trường khó tính, nơi người tiêu dùng sẵn lòng trả giá cao hơn cho các sản phẩm có nguồn gốc đạo đức.35
Như vậy, đối với các doanh nghiệp, phúc lợi động vật không chỉ là một trách nhiệm đạo đức mà còn là một chiến lược kinh doanh thông minh để tối đa hóa lợi nhuận và xây dựng thương hiệu.
3. An toàn thực phẩm và thách thức từ bệnh dịch
An toàn thực phẩm là một yếu tố luôn hiện hữu và đòi hỏi sự phối hợp liên tục trên toàn chuỗi cung ứng. Một thách thức lớn trong giai đoạn này là sự bùng phát của cúm gia cầm H5N1 ở bò sữa tại Mỹ từ năm 2024. Sự bùng phát này đã gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho nông dân, với chi phí ước tính gần 950 USD cho mỗi con bò bị ảnh hưởng do sản lượng sữa giảm và chi phí chăm sóc.36 Mặc dù FDA và USDA đã khẳng định rằng nguồn cung sữa thương mại là an toàn nhờ quy trình tiệt trùng (pasteurization) hiệu quả trong việc tiêu diệt virus H5N1 14, các trường hợp virus được tìm thấy trong sữa tươi chưa tiệt trùng đã gây ra sự lo ngại trong công chúng tại Hoa Kỳ.13
Để đối phó, các cơ quan chức năng đã triển khai các chính sách mới như xét nghiệm bắt buộc đối với sữa bò trước khi vận chuyển liên bang và cung cấp hỗ trợ tài chính cho nông dân để thực hiện các biện pháp an toàn sinh học.14 Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc ủ phô mai từ sữa tươi trong 60 ngày có thể không đủ để loại bỏ hoàn toàn virus H5N1, nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp phòng ngừa và quản lý rủi ro trên toàn chuỗi cung ứng.40 Mặc dù sữa tiệt trùng an toàn, các báo cáo về virus trong sữa tươi hoặc các trường hợp lây nhiễm ở người có thể gây ra sự sụt giảm niềm tin của người tiêu dùng đối với ngành, cho thấy ngành sữa vẫn dễ bị tổn thương bởi các cú sốc bên ngoài.
Kết luận và khuyến nghị chiến lược
Ngành sữa toàn cầu trong giai đoạn 2021-2025 được định hình bởi sự tăng trưởng ổn định trong bối cảnh những thay đổi lớn về công nghệ và hành vi tiêu dùng. Tăng trưởng không còn chỉ phụ thuộc vào các thị trường truyền thống mà đang được thúc đẩy bởi sự trỗi dậy của các phân khúc sản phẩm cao cấp, đặc thù và các sản phẩm thay thế. Các đột phá công nghệ, đặc biệt là sự xuất hiện của sữa nuôi cấy từ tế bào, đang mở ra một kỷ nguyên mới, thách thức mô hình sản xuất truyền thống và tạo ra một cuộc đua về tính bền vững. Dựa trên những phân tích trên, các khuyến nghị chiến lược được đưa ra như sau:
a) Đối với các doanh nghiệp sữa truyền thống:
– Đổi mới sản phẩm: Tiếp tục đa dạng hóa danh mục sản phẩm bằng cách đầu tư vào các dòng sản phẩm cao cấp, hữu cơ, và chức năng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.
– Ứng dụng công nghệ: Tăng cường đầu tư vào công nghệ tự động hóa, AI và phân tích dữ liệu để tối ưu hóa hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
– Truyền thông về giá trị dinh dưỡng: Sử dụng khái niệm “ma trận thực phẩm” như một công cụ truyền thông mạnh mẽ để khẳng định giá trị dinh dưỡng độc đáo và toàn diện của sữa bò, giúp củng cố niềm tin và tạo sự khác biệt so với các sản phẩm thay thế.
b) Đối với các doanh nghiệp mới và nhà đầu tư:
– Tập trung vào phân khúc ngách: Chú trọng phát triển các phân khúc sản phẩm thay thế từ thực vật hoặc sữa nuôi cấy từ tế bào.
– Minh bạch và xây dựng lòng tin: Đối với các sản phẩm mới như sữa nuôi cấy, cần có chiến lược minh bạch rõ ràng về quy trình sản xuất, thành phần và lợi ích sức khỏe để vượt qua rào cản về tâm lý người tiêu dùng và xây dựng lòng tin.
c) Đối với các nhà hoạch định chính sách:
– Thúc đẩy bền vững:Khuyến khích đầu tư vào công nghệ bền vững, các dự án giảm thiểu rủi ro môi trường và phúc lợi động vật.
– Hỗ trợ nghiên cứu: Hỗ trợ các nghiên cứu về ma trận thực phẩm và dinh dưỡng để cung cấp thông tin khoa học chính xác, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt.
Việc tích hợp những chiến lược này sẽ giúp các bên liên quan không chỉ vượt qua các thách thức hiện tại mà còn nắm bắt được những cơ hội tăng trưởng trong tương lai của ngành sữa toàn cầu./.
Nguồn trích dẫn
1. Quy Mô Và Xu Hư NG | PDF – Scribd, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.scribd.com/document/838878956/Quy-mo-va-xu-h%C6%B0%E1%BB%9Bng
2. Báo cáo phân tích CTCP Sữa Việt Nam (VNM) Tài chính lành mạnh, triển vọng lạc quan, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://cafef1.mediacdn.vn/Images/Uploaded/DuLieuDownload/PhanTichBaoCao/VNM_190 922_CSI.pdf
3. OECD-FAO Agricultural Outlook 2025-2034: Dairy and dairy products, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.oecd.org/en/publications/oecd-fao-agricultural-outlook-2025- 2034_601276cd-en/full-report/dairy-and-dairy-products_1dd2e5a6.html
4. OECD-FAO Agricultural Outlook 2021-2030, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.oecd.org/en/publications/oecd-fao-agricultural-outlook-2021-2030_19428846-en.html
5. Dairy Outlook | USDA, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.usda.gov/sites/default/files/documents/2025AOF-dairy-outlook.pdf
6. USA Dairy Market: improved margins boost milk supplies – AHDB, truy cập vào tháng 9 23,2025, https://ahdb.org.uk/news/usa-dairy-market-improved-margins-boost-milk-supplies
7. Dairy | Markets and Trade | Food and Agriculture Organization of the United Nations, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.fao.org/markets-and-trade/publications/dairyarchive/en
8. Sữa hữu cơ: Con đường phát triển của ngành sữa – Báo Nhân Dân, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://nhandan.vn/sua-huu-co-con-duong-phat-trien-cua-nganh-sua-post305406.html
9. Ngành sữa quy mô hàng tỷ USD còn nhiều ngách khó bỏ qua, thêm một tên tuổi lớn gia nhập – New Retail CPG, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://newretailcpg.vn/nganh-sua-quymo-hang-ty-usd-con-nhieu-ngach-kho-bo-qua-them-mot-ten-tuoi-lon-gia-nhap/
10. Top 3 Technology Trends in Dairy Farming in 2023 — New York Dairy, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.newyorkdairy.co/content/top-3-technology-trends-in-dairy-farmingin-2023
11. Trends and Innovations Shaping the Future of the Dairy Supply …, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.milkmoovement.com/blog-holder/trends-and-innovations-shaping-thefuture-of-the-dairy-supply-chains-for-2024
12. Research Improving Dairy Cow Nutrition – USDA NIFA, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.nifa.usda.gov/about-nifa/impacts/research-improving-dairy-cow-nutrition
13. Cúm gia cầm H5N1 | Public Health | County of Santa Clara, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://publichealth.santaclaracounty.gov/diseases/cum-gia-cam-h5n1
14. H5N1 in Dairy Cattle – NMPF, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.nmpf.org/resources/hpai/
15. Vinamilk ứng dụng các công nghệ lần đầu xuất hiện, định chuẩn cao hơn cho sữa Việt, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://brandmedia.vn/vinamilk-ung-dung-cac-cong-nghe-lan-dauxuat-hien-dinh-chuan-cao-hon-cho-sua-viet/
16. Dairy Industry Innovations: Navigating New Trends in 2024 – RizePoint, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://rizepoint.com/dairy-industry-innovations-navigating-new-trends-in-2024/
17. Brown Foods Unveils First Lab-Made Whole Cow Milk Product – FPSA, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://fpsa.org/news/brown-foods-unveils-first-lab-made-whole-cow-milkproduct/
18. The World’s First Lab-Made Whole Cow Milk is Here – GlobeNewswire, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.globenewswire.com/news-release/2025/02/25/3031993/0/en/TheWorld-s-First-Lab-Made-Whole-Cow-Milk-is-Here.html
19. GLOBAL MARKET TRENDS 2022: DAIRY – DPO International, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://dpointernational.com/wp-content/uploads/2022/06/GLOBAL-MARKETTREND-2022-DAIRY.pdf
20. [Cập nhật] Thị trường sữa thực vật và những thông tin tổng quan, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://richermilk.com/thi-truong-sua-thuc-vat
21. Plant-based Milk Market Size, Share & Growth Report, 2030, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.grandviewresearch.com/industry-analysis/plant-based-milk-market-report
22. Sữa hạt yến mạch: Xu hướng thị trường toàn cầu và khu vực (2025-2028) Phần 1, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://ngocbaotran.vn/sua-hat-yen-mach-xu-huong-thi-truong-toancau-va-khu-vuc-2025-2028-phan-1
23. Người Việt đang thúc đẩy ngành dinh dưỡng thực vật dịch chuyển mạnh mẽ – Vinasoy, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://vinasoy.com/truyen-thong/nguoi-viet-dang-thuc-day-nganhdinh-duong-thuc-vat-dich-chuyen-manh-me
24. Why Is Milk Good For You? I U.S. Dairy | U.S. Dairy, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.usdairy.com/news-articles/is-milk-good-for-you
25. 9 Health Benefits of Drinking Milk Every Day – Verywell Health, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.verywellhealth.com/milk-benefits-8773145
26. Dairy’s Functional Health Benefits – Dairy Council of California, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://dairycouncilofca.org/what-we-do/milk-dairy-nutrition/dairy’s-functional-healthbenefits
27. The whole-food effect: a unique dairy matrix – Fonterra, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.fonterra.com/nz/en/dairy-nutrition-hub/learn-and-discover/content/the-wholefood-effect-a-unique-dairy-matrix.html
28. Overview: the food matrix and its role in the diet – PubMed, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39905830/
29. Are plant-based milk alternatives as good for you as cow’s milk …, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://sites.utexas.edu/think-twice/2024/07/14/are-plant-based-milk-alternatives-asgood-for-you-as-cows-milk/
30. Top 6 sữa tươi tiệt trùng hữu cơ không đường tốt cho sức khỏe – Hello Bacsi, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://hellobacsi.com/an-uong-lanh-manh/thong-tin-dinh-duong/top-6-suatuoi-tiet-trung-huu-co-khong-duong-tot-cho-suc-khoe
31. Giá trị dinh dưỡng của sữa, những lợi ích và tác hại mà bạn nên biết – Long Châu, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://nhathuoclongchau.com.vn/bai-viet/gia-tri-dinh-duong-cua-suanhung-loi-ich-va-tac-hai-ma-ban-nen-biet.html
32. 5 lợi ích sức khỏe khi uống sữa hàng ngày, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://suckhoedoisong.vn/5-loi-ich-suc-khoe-khi-uong-sua-hang-ngay169250508171235803.htm
33. Đổi mới và phát triển bền vững- Xu hướng được ngành sữa toàn cầu nhấn mạnh, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://doanhnghiepvathuongmai.vn/public/index.php/bai-viet/doi-moiva-phat-trien-ben-vung-xu-huong-duoc-nganh-sua-toan-cau-nhan-manh.phtml
34. Lactalis 2024 Sustainability Report, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.lactalisingredients.com/news/lactalis-publishes-its-2024-sustainability-report/
35. (PDF) Phúc lợi động vật: Khái niệm và thực hành – ResearchGate, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.researchgate.net/publication/329237078_Phuc_loi_dong_vat_Khai_niem_va_thuc_hanh
36. Avian flu exacts heavy financial toll on dairy industry, report says – CIDRAP, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.cidrap.umn.edu/avian-influenza-bird-flu/avian-flu-exactsheavy-financial-toll-dairy-industry-report-says
37. Avian flu causes major adverse impact in dairy herds – Cornell Chronicle, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://news.cornell.edu/stories/2025/07/avian-flu-causes-major-adverse-impactdairy-herds
38. www.fda.gov, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.fda.gov/food/alerts-advisoriessafety-information/investigation-avian-influenza-h5n1-virus-dairycattle#:~:text=The%20FDA%20is%20confident%20that,has%20not%20detected%20infectio us%20H5N1.
39. USDA Announces New Milk Testing Order for H5N1 Bird Flu in Raw Milk, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://wildlifemanagement.institute/outdoor-news-bulletin/december2024/usda-announces-new-milk-testing-order-h5n1-bird-flu-raw-milk
40. Aging might not be enough to eliminate H5N1 viruses in raw-milk cheese | CIDRAP, truy cập vào tháng 9 23, 2025, https://www.cidrap.umn.edu/avian-influenza-bird-flu/aging-mightnot-be-enough-eliminate-h5n1-viruses-raw-milk-cheese
